cỗ bài
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ bài dùng để chơi các trò chơi đánh bài: "cỗ bài" chỉ một tập hợp các lá bài, thường là bài Tây (52 lá) hoặc bài ta (bài chắn, bài tổ tôm), dùng để tham gia các trò chơi giải trí như tiến lên, phỏm, tá lả.
- Tập hợp bài đã được sắp xếp hoặc chuẩn bị: Trong một số ngữ cảnh, "cỗ bài" cũng có thể ám chỉ bộ bài đã được trộn hoặc chia sẵn cho một ván chơi cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy mua một cỗ bài mới để chơi với bạn bè. (Anh ấy mua một bộ bài mới để cùng bạn bè giải trí.)
- Cỗ bài này đã cũ, thiếu mất lá bài K. (Bộ bài này đã qua sử dụng, mất đi lá bài K.)
- Họ ngồi quanh bàn, chia cỗ bài ra và bắt đầu ván tiến lên. (Họ ngồi quanh bàn, chia bộ bài ra và bắt đầu chơi tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cỗ bài đầy đủ": bộ bài có đủ tất cả các lá bài theo quy định.
- Trước khi chơi, hãy kiểm tra xem cỗ bài đầy đủ chưa. (Trước khi chơi, cần kiểm tra bộ bài còn thiếu lá nào không.)
"cỗ bài thửa": bộ bài được gian lận bằng cách sắp xếp trước để có lợi.
- Hắn ta dùng cỗ bài thửa để lừa những người chơi khác. (Hắn ta dùng bộ bài đã được sắp xếp gian lận để lừa người chơi.)
Biến thể và từ gần giống
Bộ bài (danh từ): tập hợp các lá bài, tương tự "cỗ bài" nhưng dùng phổ biến hơn trong văn nói.
- Bộ bài này có in hình siêu anh hùng. (Bộ bài này có hình ảnh các siêu anh hùng.)
Bài (danh từ): lá bài hoặc trò chơi bài.
- Chơi bài là thú vui của ông tôi. (Chơi bài là sở thích của ông tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Bộ bài: tập hợp các lá bài.
- Tú bài: (ít dùng) bộ bài được đựng trong túi hoặc hộp.
- Phỉnh bài: (từ cũ, hiếm) bộ bài dùng trong cờ bạc.
Thành ngữ liên quan
Cỗ bài xấu: bộ bài không may mắn, khó thắng trong trò chơi.
- Hôm nay tôi gặp cỗ bài xấu, thua liên tục. (Hôm nay tôi gặp bộ bài không may, thua nhiều ván.)
Đánh tráo cỗ bài: hành động thay thế bộ bài một cách lén lút để gian lận.
- Kẻ lừa đảo đánh tráo cỗ bài khi không ai để ý. (Kẻ lừa đảo thay bộ bài một cách lén lút khi không ai chú ý.)